Carbon thủy tinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Carbon thủy tinh là vật liệu carbon vô định hình có cấu trúc bền và trơ hóa học, dùng trong thiết bị cần chịu nhiệt và chống ăn mòn hiệu quả. Carbon thủy tinh có cấu trúc phi tinh thể với mức trơ hóa học cao và độ ổn định nhiệt đặc biệt, được xem như vật liệu nền quan trọng trong các ứng dụng điện hóa và công nghệ cao.

Khái niệm về carbon thủy tinh

Carbon thủy tinh (glassy carbon hoặc vitreous carbon) là một vật liệu carbon phi tinh thể có cấu trúc ba chiều đan kết chặt chẽ, không biểu hiện sự phân lớp như graphite và cũng không có tính đàn hồi dạng polymer. Nó được xem là dạng carbon đặc biệt nằm giữa graphit vô định hình và thủy tinh vô cơ, mang tính trơ hóa học cao, độ bền cơ học lớn và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Vật liệu này được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt vì không bị oxy hóa nhanh ở nhiệt độ cao và không bị ăn mòn bởi đa số dung dịch axit hoặc bazơ thông thường.

Cấu trúc hỗn độn của carbon thủy tinh khiến nó có bề mặt trơn, cứng và không xốp ở cấp độ vĩ mô, mặc dù ở cấp độ nano có thể tồn tại các vùng rỗng nhỏ do quá trình nhiệt phân polymer tạo thành. Nhờ cấu trúc phi tinh thể, carbon thủy tinh thường không có mặt cắt tinh thể đặc trưng mà biểu hiện trạng thái đồng nhất như thủy tinh được làm từ silica nhưng lại có độ dẫn điện nhất định. Khả năng chịu nhiệt oxy hóa của nó tăng đáng kể khi được xử lý ở nhiệt độ carbon hóa cao, vượt nhiều loại carbon kỹ thuật khác.

Bảng dưới đây minh họa một số tính chất đặc trưng của carbon thủy tinh:

Tính chất Giá trị đặc trưng Ghi chú
Tính dẫn điện Thấp đến trung bình Phụ thuộc mức độ graphit hóa
Độ bền nén Cao Ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Độ trơ hóa học Rất cao Khó bị ăn mòn bởi axit mạnh
Khả năng chịu nhiệt Đến 3000 °C trong môi trường trơ Giảm khi tiếp xúc oxy

Cấu trúc vi mô và đặc tính vật lý

Cấu trúc vi mô của carbon thủy tinh được tạo bởi mạng liên kết carbon dạng lai giữa cấu trúc sp2 và sp3, trong đó các cụm graphitic nhỏ phân bố ngẫu nhiên tạo nên bề mặt đặc nhưng không có trật tự tinh thể. Đặc điểm phi tinh thể làm vật liệu này không có mặt cắt phân lớp như graphite, khiến nó trở thành vật liệu bền vững khi sử dụng trong môi trường rung động hoặc chịu tải lặp lại. Tính trơ hóa học cao liên quan trực tiếp đến sự thiếu hụt cạnh graphitic hoạt động và mật độ liên kết chặt của mạng carbon.

Đặc tính vật lý của carbon thủy tinh phụ thuộc đáng kể vào điều kiện chế tạo như nhiệt độ carbon hóa, tốc độ gia nhiệt và loại polymer tiền thân. Mật độ tăng khi nhiệt độ xử lý tăng, đồng thời độ cứng và khả năng chịu nén cải thiện đáng kể. Tính dẫn điện tăng nhẹ khi mức độ graphit hóa cao hơn, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với graphite tinh thể. Một số biến thể có thể được điều chỉnh cấu trúc nano để đạt tính dẫn điện cao hơn phục vụ điện hóa và cảm biến.

Danh sách các đặc tính vật lý thường được khảo sát:

  • Mật độ và độ xốp ở cấp nano.
  • Độ cứng và mô đun đàn hồi.
  • Độ dẫn điện và điện trở suất.
  • Khả năng chịu sốc nhiệt và độ bền uốn.
Những đặc tính này là cơ sở để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng công nghiệp.

Quy trình sản xuất carbon thủy tinh

Carbon thủy tinh được tạo ra bằng quá trình nhiệt phân các polymer hữu cơ đặc biệt, điển hình như phenol-formaldehyde resin hoặc furfuryl alcohol resin. Quá trình được thực hiện trong môi trường trơ, thường là argon hoặc nitrogen, để tránh phản ứng oxy hóa khi nhiệt độ tăng cao. Polymer ban đầu trải qua quá trình cacbon hóa ở khoảng 600–1000 °C và sau đó được gia nhiệt tiếp lên các mức cao hơn để hình thành cấu trúc carbon ổn định và bền vững.

Giai đoạn quan trọng nhất là kiểm soát tốc độ gia nhiệt và áp suất trong lò. Nếu quá trình gia nhiệt diễn ra quá nhanh, vật liệu có thể bị nứt do thoát khí không đồng đều. Khi đạt đến nhiệt độ cao hơn (trên 1500 °C), cấu trúc carbon trở nên đồng nhất hơn, loại bỏ các lỗ rỗng lớn và cải thiện độ bền cơ học. Nhiệt độ càng cao, mức độ graphit hóa cục bộ càng tăng, giúp cải thiện độ dẫn điện nhưng vẫn giữ trạng thái phi tinh thể tổng thể.

Các giai đoạn chính trong sản xuất:

  • Polymer hóa và định hình mẫu.
  • Nhiệt phân lần 1 ở 600–1000 °C.
  • Carbon hóa sâu và khử tạp chất ở 1500–3000 °C.
  • Kiểm soát môi trường trơ để tránh oxy hóa.
Các yếu tố này quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm và khả năng tái lập tính chất vật liệu.

Phân loại và biến thể vật liệu carbon thủy tinh

Carbon thủy tinh có nhiều biến thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, mức độ graphit hóa hoặc cấu trúc lỗ xốp. Một số dạng được thiết kế cho độ bền cơ học tối đa, trong khi các dạng khác được tối ưu hóa cho tính dẫn điện hoặc diện tích bề mặt cao. Những biến thể này phản ánh sự đa dạng trong nhu cầu ứng dụng của vật liệu từ nghiên cứu cơ bản đến công nghệ cao.

Phân loại theo cấu trúc có thể chia thành carbon thủy tinh đặc, carbon thủy tinh xốp và carbon thủy tinh gia cường. Carbon thủy tinh đặc có cấu trúc đồng nhất, độ cứng cao và bề mặt mịn. Carbon thủy tinh xốp có mạng lỗ nano phục vụ điện hóa hoặc xúc tác. Carbon thủy tinh gia cường có thể pha trộn thêm sợi hoặc bột carbon để tăng độ bền cơ học hoặc khả năng chịu tải.

Dưới đây là bảng so sánh một số biến thể phổ biến:

Loại vật liệu Đặc điểm Ứng dụng điển hình
Carbon thủy tinh đặc Mật độ cao, không xốp Dụng cụ phòng thí nghiệm, buồng phản ứng
Carbon thủy tinh xốp Diện tích bề mặt lớn Điện cực điện hóa, xúc tác
Carbon thủy tinh gia cường Độ bền cơ học cao Ứng dụng hàng không và cơ học tải trọng

Ứng dụng trong điện hóa và cảm biến

Carbon thủy tinh có vị trí quan trọng trong lĩnh vực điện hóa nhờ bề mặt ổn định, độ trơ cao và khả năng hoạt động trong khoảng điện thế rộng. Bề mặt vật liệu ít bị nhiễm bẩn hoặc oxy hóa trong quá trình đo, giúp duy trì độ ổn định tín hiệu và độ lặp lại cao. Với cấu trúc phi tinh thể và mức dẫn điện vừa phải, điện cực carbon thủy tinh có thể giảm nhiễu nền và tăng độ nhạy khi phân tích các hợp chất hữu cơ hay vô cơ trong môi trường dung dịch.

Trong phân tích hóa học, điện cực làm từ carbon thủy tinh thường được sử dụng để xác định các chất oxy hóa – khử, đánh giá động học phản ứng điện hóa và phân tích dấu vết kim loại nặng. Một ưu điểm lớn là bề mặt điện cực có thể được đánh bóng hoặc xử lý plasma để tái tạo nhanh. Vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị cảm biến sinh học, nơi thông số yêu cầu là tính ổn định bề mặt và khả năng gắn kết các lớp hoạt tính hóa học.

Một số ứng dụng tiêu biểu:

  • Điện cực voltammetry trong phân tích dung dịch và đánh giá chất ô nhiễm.
  • Cảm biến sinh học dựa trên enzyme hoặc protein gắn trên bề mặt carbon.
  • Điện cực cho nghiên cứu phản ứng điện hóa nhanh với tốc độ quét cao.
  • Hệ điện cực trong pin nhiên liệu và thiết bị vi điện hóa.
Nhờ những ưu điểm này, carbon thủy tinh trở thành vật liệu chuẩn trong nhiều phòng thí nghiệm điện hóa hiện đại.

Ứng dụng trong công nghiệp hàng không và công nghệ cao

Carbon thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nhiệt độ cao và môi trường hóa học khắc nghiệt, đặc biệt ở những nơi yêu cầu vật liệu bền, sạch và không phát thải khí độc khi chịu nhiệt. Tính ổn định hóa học của vật liệu cho phép nó hoạt động trong các buồng phản ứng nhiệt phân, lò plasma hoặc môi trường khí trơ ở nhiệt độ trên 2000 °C mà không bị suy giảm nhanh. Điều này khiến carbon thủy tinh trở thành lựa chọn tối ưu trong các linh kiện kỹ thuật chịu nhiệt.

Trong ngành hàng không, carbon thủy tinh thường xuất hiện dưới dạng chi tiết cách nhiệt, vật liệu lót buồng đốt hoặc các bộ phận đo đạc tiếp xúc trực tiếp với môi trường nhiệt khắc nghiệt. Vật liệu cũng được sử dụng cho các thành phần phi kim loại yêu cầu độ sạch bề mặt cao nhằm tránh nhiễm tạp trong quá trình vận hành. Khả năng gia công thành các cấu trúc phức tạp nhưng vẫn giữ tính toàn vẹn cơ học giúp nó phù hợp với các nhiệm vụ chuyên biệt.

Ứng dụng công nghệ cao khác gồm:

  • Thiết bị chân không siêu cao trong phòng thí nghiệm vật lý.
  • Buồng phản ứng hóa học yêu cầu độ sạch cao.
  • Các bộ phận trong thiết bị bán dẫn và MEMS.
  • Thành phần cách nhiệt trong thiết bị năng lượng tái tạo.
Các ứng dụng này dựa vào khả năng chịu nhiệt, độ trơ hóa học và độ ổn định bề mặt vượt trội của carbon thủy tinh.

So sánh carbon thủy tinh với các vật liệu carbon khác

Carbon thủy tinh khác biệt rõ ràng so với graphite, sợi carbon và carbon xốp về cấu trúc vi mô, mức độ graphit hóa và tính chất cơ học. Graphite có cấu trúc lớp, dễ trượt và dẫn điện tốt hơn, trong khi carbon thủy tinh không có phân lớp, có bề mặt bền và trơ hơn. Sợi carbon có độ bền kéo rất cao nhưng dễ bị oxy hóa khi nhiệt độ cao trong không khí, trong khi carbon thủy tinh bền hơn trong môi trường trơ.

So với carbon xốp hoặc carbon hoạt tính, carbon thủy tinh có mật độ cao hơn, độ xốp thấp hơn và khả năng hoạt động điện hóa ổn định hơn. Tuy độ dẫn điện của carbon thủy tinh không cao bằng graphite, độ ổn định và độ sạch bề mặt lại vượt trội, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định lâu dài và ít nhiễu. Bảng dưới đây so sánh một số đặc điểm chính của các vật liệu carbon phổ biến.

Vật liệu Cấu trúc Độ dẫn điện Ứng dụng điển hình
Carbon thủy tinh Phi tinh thể, bề mặt trơn Thấp đến trung bình Điện cực, thiết bị nhiệt cao
Graphite Tầng lớp hexagonal Cao Điện cực pin, vật liệu bôi trơn
Sợi carbon Kéo dài theo sợi, gần tinh thể Cao Composite cơ khí, hàng không
Carbon hoạt tính Xốp, diện tích bề mặt rất lớn Thấp Lọc khí, hấp phụ tạp chất

Những hạn chế và thách thức trong sản xuất

Dù sở hữu nhiều ưu điểm, carbon thủy tinh cũng gặp phải một số hạn chế khiến việc sản xuất và ứng dụng cần kiểm soát nghiêm ngặt. Quá trình nhiệt phân polymer đòi hỏi kiểm soát tốc độ gia nhiệt rất chặt để tránh nứt vỡ mẫu. Bất kỳ sai lệch nào trong giai đoạn tăng nhiệt đều có thể tạo ra lỗ rỗng không mong muốn, làm giảm độ bền và tính đồng nhất của vật liệu.

Chi phí sản xuất cao là rào cản lớn, đặc biệt khi yêu cầu nhiệt độ xử lý vượt 2000 °C. Các thiết bị lò graphit hóa, buồng nhiệt chân không hay khí trơ áp suất cao đều đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành đáng kể. Ngoài ra, cấu trúc carbon thủy tinh rất nhạy với tạp chất, do đó nguyên liệu polymer ban đầu phải tinh khiết, kéo theo chi phí sản xuất tăng.

Các yếu tố hạn chế chính:

  • Chi phí năng lượng cao trong giai đoạn carbon hóa sâu.
  • Nguy cơ nứt do thoát khí trong quá trình nhiệt phân.
  • Yêu cầu kiểm soát môi trường trơ nghiêm ngặt.
  • Giới hạn về kích thước khi tạo sản phẩm lớn.
Những thách thức này thúc đẩy nghiên cứu nhằm tối ưu hóa kỹ thuật chế tạo và vật liệu tiền thân.

Hướng nghiên cứu và phát triển hiện đại

Hoạt động nghiên cứu hiện nay tập trung vào cải thiện cấu trúc nano của carbon thủy tinh để nâng cao độ dẫn điện và diện tích bề mặt. Một số phương pháp mới bao gồm sử dụng polymer tiền thân có cấu trúc điều chỉnh, xử lý nhiệt nhiều bước và áp dụng plasma để kiểm soát mức độ graphit hóa cục bộ. Các kỹ thuật này giúp tạo ra vật liệu có tính năng điện hóa và cơ học tối ưu hơn.

Bên cạnh đó, các ứng dụng mới đang được thử nghiệm trong lưu trữ năng lượng, bao gồm siêu tụ điện và pin lithium-ion. Carbon thủy tinh có khả năng tạo bề mặt ổn định cho quá trình trao đổi ion, giảm suy giảm hiệu suất theo thời gian. Trong công nghệ vi điện tử, vật liệu này được nghiên cứu như lớp dẫn điện siêu sạch, bền nhiệt và bền hóa học.

Các hướng phát triển nổi bật:

  • Tăng cường graphit hóa ở cấp nano để cải thiện dẫn điện.
  • Pha tạp cấu trúc nano nhằm nâng cao độ bám kết hóa học.
  • Ứng dụng trong pin nhiên liệu và linh kiện microfluidic.
  • Nghiên cứu polymer tiền thân mới để giảm chi phí sản xuất.
Những xu hướng này cho thấy carbon thủy tinh đang dần mở rộng phạm vi ứng dụng từ phòng thí nghiệm đến công nghiệp quy mô lớn.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề carbon thủy tinh:

Phổ Raman của Graphite Dịch bởi AI
Journal of Chemical Physics - Tập 53 Số 3 - Trang 1126-1130 - 1970
Phổ Raman được báo cáo từ các tinh thể đơn của graphite và các vật liệu graphite khác. Các tinh thể đơn của graphite chỉ xuất hiện một phổ đơn ở 1575 cm−1. Đối với các vật liệu khác như graphite pyrolitic chịu ứng suất, graphite thương mại, than hoạt tính, bồ hóng và carbon thủy tinh, một phổ khác được phát hiện ở 1355 cm−1. Cường độ Raman của dải này tỉ lệ nghịch với kích thước tinh thể và do sự ... hiện toàn bộ
#Phổ Raman #Tinh thể đơn #Graphite #Graphite Pyrolitic #Than hoạt tính #Bồ hóng #Carbon thủy tinh #Quy tắc lựa chọn k #Kích thước tinh thể #Lực hằng số trong mặt phẳng
Carbon nâu và carbon đen phát thải từ động cơ tàu thủy chạy bằng dầu nhiên liệu nặng và dầu distillate: Tính chất quang học, phân bố kích thước và hệ số phát thải Dịch bởi AI
Journal of Geophysical Research D: Atmospheres - Tập 123 Số 11 - Trang 6175-6195 - 2018
Tóm tắtBài báo này đã xác định thành phần hóa học và tính chất quang học của hạt bụi (PM) phát thải từ động cơ diesel hàng hải hoạt động trên dầu nhiên liệu nặng (HFO), dầu khí hàng hải (MGO) và dầu diesel (DF). Đối với cả ba loại nhiên liệu, khoảng 80% PM siêu nhỏ là hữu cơ (và sulfat, đối với HFO ở tải động cơ cao hơn). Các hệ số phát thải chỉ thay đổi nhẹ theo tải động cơ. Các hạt carbon đen bề... hiện toàn bộ
#carbon nâu #carbon đen #động cơ tàu thủy #dầu nhiên liệu nặng #dầu khí hàng hải #hạt bụi #tính chất quang học
Kiểm soát cơ học trạng thái từ tính của các chuỗi carbon hữu hạn được bao bọc trong ống nano carbon một lớp Dịch bởi AI
Applied Physics Letters - Tập 96 Số 16 - 2010
Đặc điểm về ảnh hưởng của biến dạng bên lên các chuỗi carbon hữu hạn được bao bọc trong các ống nano carbon dạng armchair được nghiên cứu bằng lý thuyết chức năng mật độ có phân cực spin. Sự chuyển tiếp do biến dạng gây ra giữa các trạng thái từ tính và không từ tính của chuỗi carbon được bao bọc được dự đoán xảy ra tại một giá trị nhất định của biến dạng tác động, điều này có thể dễ dàng đạt được... hiện toàn bộ
#biến dạng bên #chuỗi carbon hữu hạn #ống nano carbon #lý thuyết chức năng mật độ #trạng thái từ tính #kiểm soát cơ học
LOẠI BỎ THUỶ NGÂN DẠNG HƠI BẰNG THAN HOẠT TÍNH BIẾN TÍNH VỚI IODUA
Tạp chí Phân tích Hóa, Lý và Sinh học - Tập 20 Số 4 - Trang 325 - 2016
    Iodine-impregnated activated carbon (AC) was synthesized and applied to remove vaporphaseelemental mercury (Hg0). Adsorption experiments of Hg0 was tested in a laboratoryscalefixed-bed reactor for KI/AC and I2/KI/AC performances on Hg0 adsorption werecompared with AC. Effects of KI, I2 contents, and temperature were investigated tounderstand the mechanism of capturing Hg0. The results show tha... hiện toàn bộ
Cấu trúc tinh thể của Ca,Na,Lithium - carbonate - borate tổng hợp mới Dịch bởi AI
Crystallography Reports - - 2002
Trong quá trình nghiên cứu sự hình thành pha trong hệ thống Li2CO3-CaO-B2O3-NaCl, một loại Ca,Na,Lithium - carbonate - borate mới đã được tổng hợp trong điều kiện thủy nhiệt. Cấu trúc tinh thể của carbonate-borate với công thức tinh thể hóa học Ca4(Ca0.7Na0.3)3(Na0.7□ 0.3)Li5[B 12 t B 10 Δ O36(O,OH)6](CO3)(OH) · (OH,H2O) đã được tinh chỉnh đến R hkl = 0.0716 bằng phương pháp bình phương tối thiểu ... hiện toàn bộ
#Ca #Na #Lithium-carbonate-borate #cấu trúc tinh thể #thủy nhiệt #boron-oxygen #megaborates
ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN THỦY NHIỆT ĐẾN TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT CACBON NANO ĐƯỢC TỔNG HỢP TỪ QUẢ BẦU
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 20 Số 12 - Trang 2095 - 2023
Trong nghiên cứu này, chúng tôi thực hiện khảo sát sự ảnh hưởng của điều kiện chế tạo (nhiệt độ thủy nhiệt, khối lượng tiền chất, thời gian thủy nhiệt) đến tính chất quang của hạt cacbon nano (CNPs) được chế tạo từ quả bầu bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Các yếu tố như nhiệt độ, khối lượng tiền chất và thời gian thủy nhiệt đã được chúng tôi khảo sát một cách khá chi tiết. Phép đo chụp ảnh kính hiển v... hiện toàn bộ
#hạt cacbon nano #quả bầu #điều kiện thủy nhiệt #vật liệu phát quang
Xác định có chọn lọc epinephrine trong sự hiện diện của axit ascorbic bằng cách sử dụng điện cực carbon thủy tinh được biến đổi bằng graphene Dịch bởi AI
Analytical Sciences - Tập 28 - Trang 147-151 - 2012
Một điện cực carbon thủy tinh được biến đổi bằng graphene đã được chế tạo qua phương pháp đổ chảy và được ứng dụng vào việc phát hiện điện hóa epinephrine. Khả năng phát hiện có chọn lọc epinephrine của điện cực carbon thủy tinh được biến đổi bằng graphene đã được xác nhận trong một lượng axit ascorbic đủ (2 mmol L−1) thông qua phương pháp voltammetry chu kỳ. Điện cực biến đổi cho thấy hiệu ứng xú... hiện toàn bộ
#Epinephrine #điện cực carbon thủy tinh #graphene #oscillation voltammetry #axit ascorbic.
Các Điện cực Màng Chọn Lọc Perchlorate Dựa Trên Phức Hợp Platinum Dịch bởi AI
Monatshefte für Chemie und verwandte Teile anderer Wissenschaften - - 2008
Ba phức hợp platinum(II) đã được tổng hợp và nghiên cứu để xác định khả năng của chúng như một tác nhân mang anion trong một điện cực màng PVC. Các điện cực màng polymer (PME) và cũng như các điện cực carbon thủy tinh được phủ (CGCE) được chuẩn bị với một trong những phức hợp này cho thấy đặc tính đáp ứng xuất sắc đối với ion perchlorate. Các điện cực biểu hiện phản ứng Nernst đối với các ion ClO4... hiện toàn bộ
#phức hợp platinum #điện cực màng polymer #ion perchlorate #điện cực carbon thủy tinh #phản ứng Nernst
Ứng dụng của phản ứng điện hóa phát quang Ru(bipy)2(dpp)2+ / C2O4 2− trong việc xác định phenol Dịch bởi AI
Microchimica Acta - Tập 161 - Trang 163-167 - 2007
Đã nghiên cứu sự phát quang điện hóa (ECL) của phức hợp ruthenium di(2,2′-bipyridine)-(4,7-diphenyl-1,10-phenanthroline) (Ru-bipy-dpp) được hình thành trên điện cực carbon thủy tinh bằng phương pháp voltammetry chu kỳ. Sự oxy hóa anod của Ru-bipy-dpp tạo ra ECL trong sự hiện diện của oxalat trong dung dịch nước không có oxy. Hiệu suất ECL của Ru-bipy-dpp đạt gấp ba lần so với Ru(bipy)3 như một chu... hiện toàn bộ
#điện hóa phát quang #Ru-bipy-dpp #phenol #carbon thủy tinh #hiệu suất
Phát hiện sulfide bằng phương pháp đo dòng điện trong hệ thống tiêm dòng bằng điện cực carbon thủy tinh biến tính bằng màu xanh Prussian Dịch bởi AI
Analytical Sciences - Tập 28 - Trang 1075-1080 - 2012
Nghiên cứu này điều tra một phương pháp mới cho việc xác định electrocatalytic sulfide trong hệ thống phân tích tiêm dòng (FIA) sử dụng điện cực carbon thủy tinh biến tính bằng màu xanh Prussian (PB/GCE). Các kết quả từ thí nghiệm cho thấy PB/GCE làm tăng đáng kể hoạt động electrocatalytic đối với quá trình oxy hóa sulfide. Một tế bào điện hóa dòng chảy được chế tạo tại nhà đã được sử dụng để thực... hiện toàn bộ
#electrocatalytic determination #sulfide #flow injection analysis #Prussian blue #amperometric method
Tổng số: 43   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5